tự tiêu hóa
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình tự phá hủy mô của cơ thể do enzyme của chính cơ thể đó: "tự tiêu hóa" là hiện tượng các enzyme tiêu hóa, thường được sản xuất trong các cơ quan như tuyến tụy hoặc dạ dày, bắt đầu phân hủy chính các mô của cơ thể thay vì thức ăn. Đây là một quá trình bệnh lý hoặc sinh lý đặc biệt.
Động từ:
- Tự phân hủy mô của chính mình: "tự tiêu hóa" chỉ hành động mà một sinh vật hoặc cơ quan tiêu hóa chính bản thân nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong viêm tụy cấp, hiện tượng tự tiêu hóa có thể xảy ra khi enzyme tụy hoạt hóa sớm. (Trong viêm tụy cấp, quá trình enzyme tụy phân hủy mô tụy xảy ra.)
- Các nhà khoa học nghiên cứu cơ chế tự tiêu hóa để hiểu rõ hơn về bệnh tự miễn. (Các nhà khoa học tìm hiểu cách cơ thể tự phá hủy mô để giải thích bệnh tự miễn.)
Động từ:
- Tuyến tụy bị tổn thương và bắt đầu tự tiêu hóa do viêm. (Tuyến tụy bị hư hại và tự phân hủy mô của nó.)
- Một số tế bào có thể tự tiêu hóa khi không nhận đủ dinh dưỡng. (Một số tế bào tự phá hủy chính chúng trong điều kiện thiếu chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự tiêu hóa mô": quá trình cụ thể các enzyme phân hủy mô.
- Tự tiêu hóa mô tụy là nguyên nhân gây đau bụng dữ dội. (Enzyme tụy phân hủy mô tụy gây đau bụng nặng.)
"tự tiêu hóa tế bào": hiện tượng tế bào tự phân hủy bởi enzyme nội bào.
- Autophagy là một dạng tự tiêu hóa tế bào có kiểm soát. (Autophagy là hình thức tế bào tự phân hủy có điều hòa.)
Biến thể và từ gần giống
Tiêu hóa (động từ): quá trình phân hủy thức ăn thành chất dinh dưỡng.
- Dạ dày tiêu hóa thức ăn nhờ acid và enzyme. (Dạ dày phân hủy thức ăn nhờ acid và enzyme.)
Tự hủy (động từ): tự phá hủy, không nhất thiết qua enzyme.
- Tế bào ung thư có thể tự hủy khi bị tác động bởi thuốc. (Tế bào ung thư tự phá hủy khi gặp thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Tự phân hủy: quá trình tự phá vỡ cấu trúc mô.
- Autodigestion (thuật ngữ tiếng Anh, dùng trong sinh học): tự tiêu hóa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "tự tiêu hóa" do tính chuyên ngành cao.